CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4550Mã khu vực
2201Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongying Branch | 313455022010 | 青岛银行股份有限公司东营分行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 313455322059 | 青岛银行股份有限公司东营广饶支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongying Kenli Branch | 313455122032 | 青岛银行股份有限公司东营垦利支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Dongying Kenli Branch | 313455130024 | 齐商银行股份有限公司东营垦利支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongying Lijin Branch | 313455222068 | 青岛银行股份有限公司东营利津支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 313455090012 | 烟台银行股份有限公司东营分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Dongying Xicheng Branch | 313455040023 | 天津银行股份有限公司东营西城支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 313455061003 | 威海市商业银行股份有限公司东营分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Dongying Branch | 313455040015 | 天津银行股份有限公司东营分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Qingdao Branch | 313452042007 | 北京银行股份有限公司青岛分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.