CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4520Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch | 313452000211 | 齐鲁银行股份有限公司青岛经济技术开发区支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Qingdao Jiaozhou Branch | 313452515049 | 齐鲁银行股份有限公司青岛胶州支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Qingdao Pingdu Branch | 313452415058 | 齐鲁银行股份有限公司青岛平度支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Qingdao Branch | 313452015006 | 齐鲁银行股份有限公司青岛分行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 313452115026 | 齐鲁银行股份有限公司青岛即墨支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Qingdao Laixi Branch | 313452315033 | 齐鲁银行股份有限公司青岛莱西支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Qingdao Licang Branch | 313452015071 | 齐鲁银行股份有限公司青岛李沧支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Jiaozhou Fuzhou South Road Branch | 313452502721 | 青岛银行股份有限公司胶州福州南路支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Laixi Wenhua East Road Branch | 313452302762 | 青岛银行股份有限公司莱西文化东路支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Pingdu Second Branch | 313452402661 | 青岛银行股份有限公司平度第二支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.