CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0966Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jinan Tianqiao Branch | 313451009665 | 威海市商业银行股份有限公司济南天桥支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Jinan Licheng Branch | 313451009657 | 威海市商业银行股份有限公司济南历城支行 |
| Weihai City Commercial Bank Jinan Branch | 313451000002 | 威海市商业银行济南分行 |
| Weihai City Commercial Bank Jinan Jiefang Road Branch | 313451000117 | 威海市商业银行济南解放路支行 |
| Qishang Bank Communist Youth League Branch | 313453001050 | 齐商银行共青团支行 |
| Qishang Bank Park Branch | 313453001068 | 齐商银行公园支行 |
| Qishang Bank Linzi Branch | 313453004015 | 齐商银行临淄支行 |
| Qishang Bank Huantai Branch | 313453106014 | 齐商银行桓台支行 |
| Qishang Bank Xinjian Silu Branch | 313453002069 | 齐商银行新建四路支行 |
| Qishang Bank Sales Department | 313453001880 | 齐商银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.