CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4530Mã khu vực
0408Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Fenghuang Branch | 313453004082 | 齐商银行凤凰支行 |
| Qishang Bank Gaoqing Branch | 313453500001 | 齐商银行高青支行 |
| Qishang Bank Gongqingtuan East Road Branch | 313453001164 | 齐商银行共青团东路支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. High-tech Park Branch | 313453003096 | 齐商银行股份有限公司高创园支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313453001033 | 齐商银行股份有限公司高新区支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Guoli Branch | 313453100007 | 齐商银行股份有限公司果里支行 |
| Qishang Bank Park New Village Branch | 313453001236 | 齐商银行公园新村支行 |
| Qishang Bank Communist Youth League Branch | 313453001050 | 齐商银行共青团支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Luhu Branch | 313453500036 | 齐商银行股份有限公司芦湖支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch | 313453005042 | 齐商银行股份有限公司经开区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.