CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4510Mã khu vực
0722Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qilu Bank Jinan Chengxi Branch | 313451007220 | 齐鲁银行济南城西支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Diaozhen Branch | 313451007502 | 齐鲁银行股份有限公司济南章丘刁镇支行 |
| Qilu Bank Jinan Qinghe Branch | 313451007246 | 齐鲁银行济南清河支行 |
| Qilu Bank Jinan Wanzixiang Branch | 313451007158 | 齐鲁银行济南万紫巷支行 |
| Taian Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 313451004014 | 泰安银行股份有限公司济南分行 |
| Qishang Bank | 313453001017 | 齐商银行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Zibo Zichuan Branch | 313453012031 | 济宁银行股份有限公司淄博淄川支行 |
| Qishang Bank Boshan Branch | 313453002010 | 齐商银行博山支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313453001033 | 齐商银行股份有限公司高新区支行 |
| Qishang Bank Yanying Road Branch | 313453004040 | 齐商银行晏婴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.