CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4693Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dezhou Bank Co., Ltd. Ningjin Branch | 313469300264 | 德州银行股份有限公司宁津支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313468900305 | 德州银行股份有限公司临邑支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Linyi Luoyuan Branch | 313468900452 | 德州银行股份有限公司临邑洛源支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Linyi Linpan Branch | 313468900372 | 德州银行股份有限公司临邑临盘支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Pingyuan Longmen Branch | 313468400420 | 德州银行股份有限公司平原龙门支行 |
| Texas Bank Co., Ltd. Plain Branch | 313468400340 | 德州银行股份有限公司平原支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Lingcheng District Branch | 313468300333 | 德州银行股份有限公司陵城区支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Sanba Road Branch | 313468000218 | 德州银行股份有限公司三八路支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 313468000074 | 德州银行股份有限公司文化路支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Qihe Nanlong Branch | 313468700391 | 德州银行股份有限公司齐河南龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.