CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4650Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai City Commercial Bank Zhenxing Branch | 313465000411 | 威海市商业银行振兴支行 |
| Weihai City Commercial Bank Zhudao Branch | 313465001211 | 威海市商业银行竹岛支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Weihai Branch | 313465033009 | 烟台银行股份有限公司威海分行 |
| Texas Bank Corporation | 313468000015 | 德州银行股份有限公司 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Beiyuan Branch | 313468000058 | 德州银行股份有限公司北园支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Decheng Branch | 313468000259 | 德州银行股份有限公司德城支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Dexing Branch | 313468000103 | 德州银行股份有限公司德兴支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Dongfanghong Branch | 313468000187 | 德州银行股份有限公司东方红支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Hexin Branch | 313468000138 | 德州银行股份有限公司和鑫支行 |
| Texas Bank Co., Ltd. Lakeside Branch | 313468000179 | 德州银行股份有限公司湖滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.