CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4650Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai City Commercial Bank Huancui Branch | 313465000315 | 威海市商业银行环翠支行 |
| Weihai City Commercial Bank Economic and Technological Development Zone Branch | 313465002710 | 威海市商业银行经济技术开发区支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Rushan District Branch | 313465189269 | 威海市商业银行股份有限公司乳山城区支行 |
| Weihai City Commercial Bank Jingyuan Branch | 313465001414 | 威海市商业银行鲸园支行 |
| Weihai City Commercial Bank Qincun Branch | 313465001916 | 威海市商业银行钦村支行 |
| Weihai City Commercial Bank Shuntong Branch | 313465000614 | 威海市商业银行顺通支行 |
| Weihai City Commercial Bank Wendeng Branch | 313465220012 | 威海市商业银行文登支行 |
| Weihai City Commercial Bank Tashan Branch | 313465001012 | 威海市商业银行塔山支行 |
| Weihai City Commercial Bank Shidao Branch | 313465310114 | 威海市商业银行石岛支行 |
| Weihai City Commercial Bank Xicheng Branch | 313465000913 | 威海市商业银行西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.