CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4650Mã khu vực
0161Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai Commercial Bank Chucun Branch | 313465001617 | 威海市商业银行初村支行 |
| Weihai City Commercial Bank Chengli Branch | 313465000817 | 威海市商业银行城里支行 |
| Weihai City Commercial Bank Export Processing Zone Branch | 313465002613 | 威海市商业银行出口加工区支行 |
| Weihai Commercial Bank Daqiao Branch | 313465001318 | 威海市商业银行大桥支行 |
| Weihai City Commercial Bank Binhai Branch | 313465002111 | 威海市商业银行滨海支行 |
| Weihai City Commercial Bank Dongcheng Branch | 313465001115 | 威海市商业银行东城支行 |
| Weihai City Commercial Bank High-tech Industrial Development Zone Branch | 313465001810 | 威海市商业银行高技术产业开发区支行 |
| Weihai City Commercial Bank Park Branch | 313465000719 | 威海市商业银行公园支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 313465085069 | 威海市商业银行股份有限公司高新支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Kunyu Branch | 313465289067 | 威海市商业银行股份有限公司昆嵛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.