CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4580Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Bank Xiguan Branch | 313458002003 | 潍坊银行西关支行 |
| Weifang Bank Sunshine Building Branch | 313458007074 | 潍坊银行阳光大厦支行 |
| Weifang Bank Sales Department | 313458001008 | 潍坊银行营业部 |
| Weifang Bank College Branch | 313458003006 | 潍坊银行院校支行 |
| Weifang Bank Zhucheng Branch | 313458916033 | 潍坊银行诸城支行 |
| Weifang Bank Yiyuan Branch | 313458006012 | 潍坊银行自怡园支行 |
| Weifang Bank Yingqian Street Branch | 313458007023 | 潍坊银行樱前街支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Weihai Branch | 313465000077 | 齐商银行股份有限公司威海分行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Weihai Rongcheng Branch | 313465300772 | 齐商银行股份有限公司威海荣成支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Weihai Economic and Technological Development Zone Branch | 313465032039 | 青岛银行股份有限公司威海经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.