CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4580Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Qingping Branch | 313458000208 | 潍坊银行股份有限公司潍坊清平支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Shangcheng International Branch | 313458007015 | 潍坊银行股份有限公司潍坊上城国际支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Zhucheng Longcheng Branch | 313458916236 | 潍坊银行股份有限公司诸城龙城支行 |
| Weifang Bank Haode Plaza Branch | 313458004050 | 潍坊银行豪德广场支行 |
| Weifang Bank Railway Station Branch | 313458003055 | 潍坊银行火车站支行 |
| Weifang Bank Heping Road Branch | 313458002062 | 潍坊银行和平路支行 |
| Weifang Bank Jiulongshan Branch | 313458002020 | 潍坊银行九龙山支行 |
| Weifang Bank Kuiwen Branch | 313458010006 | 潍坊银行奎文支行 |
| Weifang Bank Linqu Branch | 313458316091 | 潍坊银行临朐支行 |
| Weifang Bank Development Branch | 313458008000 | 潍坊银行开发支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.