CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4580Mã khu vực
0307Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Wuzhou Garden Branch | 313458003071 | 潍坊银行股份有限公司潍坊五洲花园支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Changle Baodu Branch | 313458416302 | 潍坊银行股份有限公司昌乐宝都支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Shouguang Shengcheng Branch | 313458216157 | 潍坊银行股份有限公司寿光圣城支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 313458007031 | 潍坊银行股份有限公司西城支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Xiashan Branch | 313458015026 | 潍坊银行股份有限公司潍坊峡山支行 |
| Weifang Bank Weicheng Branch | 313458007007 | 潍坊银行潍城支行 |
| Weifang Bank Kuiwen Branch | 313458010006 | 潍坊银行奎文支行 |
| Weifang Bank Jiulongshan Branch | 313458002020 | 潍坊银行九龙山支行 |
| Weifang Bank Qingzhou Branch | 313458816021 | 潍坊银行青州支行 |
| Weifang Bank Weifang Dongfeng West Street Branch | 313458010014 | 潍坊银行潍坊东风西街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.