CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4585Mã khu vực
1607Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Bank Changyi Branch | 313458516070 | 潍坊银行昌邑支行 |
| Weifang Bank Gaomi Branch | 313458616063 | 潍坊银行高密支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang High-tech Branch | 313458006053 | 潍坊银行股份有限公司潍坊高新支行 |
| Weifang Bank Railway Station Branch | 313458003055 | 潍坊银行火车站支行 |
| Weifang Bank Beigong Branch | 313458006004 | 潍坊银行北宫支行 |
| Weifang Bank Dongming Branch | 313458001024 | 潍坊银行东明支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Zhucheng Longcheng Branch | 313458916236 | 潍坊银行股份有限公司诸城龙城支行 |
| Weifang Bank Gongrenxincun Branch | 313458003022 | 潍坊银行工人新村支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Changyi Weizi Branch | 313458516375 | 潍坊银行股份有限公司昌邑围子支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Gaomi Fengcheng Branch | 313458616268 | 潍坊银行股份有限公司高密凤城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.