CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4586Mã khu vực
1626Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Bank Co., Ltd. Gaomi Fengcheng Branch | 313458616268 | 潍坊银行股份有限公司高密凤城支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Shouguang Yangkou Branch | 313458216323 | 潍坊银行股份有限公司寿光羊口支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Wangliu Branch | 313458008042 | 潍坊银行股份有限公司潍坊望留支行 |
| Weifang Bank Hanting Minzhu Street Branch | 313458012052 | 潍坊银行寒亭民主街支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Wuzhou Garden Branch | 313458003071 | 潍坊银行股份有限公司潍坊五洲花园支行 |
| Weifang Bank Hanting Branch | 313458012001 | 潍坊银行寒亭支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Xiashan Branch | 313458015026 | 潍坊银行股份有限公司潍坊峡山支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang High-tech Branch | 313458006053 | 潍坊银行股份有限公司潍坊高新支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 313458007031 | 潍坊银行股份有限公司西城支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang High-tech Branch | 313458005069 | 潍坊银行股份有限公司潍坊高新科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.