CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4580Mã khu vực
0506Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang High-tech Branch | 313458005069 | 潍坊银行股份有限公司潍坊高新科技支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Shangcheng International Branch | 313458007015 | 潍坊银行股份有限公司潍坊上城国际支行 |
| Weifang Bank Beigong East Street Branch | 313458004017 | 潍坊银行北宫东街支行 |
| Weifang Bank Dongfeng East Street Branch | 313458007066 | 潍坊银行东风东街支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Anqiu Xing'an Road Branch | 313458116387 | 潍坊银行股份有限公司安丘兴安路支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Shouguang Yangkou Branch | 313458216323 | 潍坊银行股份有限公司寿光羊口支行 |
| Weifang Bank Anqiu Branch | 313458116081 | 潍坊银行安丘支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Changyi Beihai Road Branch | 313458516279 | 潍坊银行股份有限公司昌邑北海路支行 |
| Weifang Bank Haode Plaza Branch | 313458004050 | 潍坊银行豪德广场支行 |
| Weifang Bank Dongyuan Branch | 313458004009 | 潍坊银行东园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.