CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4586Mã khu vực
2502Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Weifang Gaomi Branch | 313458625025 | 青岛银行股份有限公司潍坊高密支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch | 313458920013 | 日照银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 313458020010 | 日照银行股份有限公司潍坊分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 313458091002 | 威海市商业银行股份有限公司潍坊分行 |
| Weifang Bank Anqiu Branch | 313458116081 | 潍坊银行安丘支行 |
| Weifang Bank Beigong Branch | 313458006004 | 潍坊银行北宫支行 |
| Weifang Bank Beigong East Street Branch | 313458004017 | 潍坊银行北宫东街支行 |
| Weifang Bank | 313458000013 | 潍坊银行 |
| Weifang Bank Changyi Branch | 313458516070 | 潍坊银行昌邑支行 |
| Weifang Bank Changle Branch | 313458416100 | 潍坊银行昌乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.