CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4588Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Weifang Qingzhou Branch | 313458800003 | 齐商银行潍坊青州支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Weifang Branch | 313458025013 | 青岛银行股份有限公司潍坊分行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 313458020010 | 日照银行股份有限公司潍坊分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 313458091002 | 威海市商业银行股份有限公司潍坊分行 |
| Weifang Bank Fenghuangshan Branch | 313458011025 | 潍坊银行凤凰山支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Fushou East Street Branch | 313458006037 | 潍坊银行股份有限公司福寿东街支行 |
| Weifang Bank Hanting Branch | 313458012001 | 潍坊银行寒亭支行 |
| Weifang Bank | 313458000013 | 潍坊银行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 313458015018 | 潍坊银行股份有限公司滨海支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Qingzhou Huanglou Branch | 313458816224 | 潍坊银行股份有限公司青州黄楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.