CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4660Mã khu vực
6868Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qishang Bank Binzhou Branch | 313466068688 | 齐商银行滨州分行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Binzhou Branch | 313466092014 | 青岛银行股份有限公司滨州分行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Binzhou Bincheng Branch | 313466092022 | 青岛银行股份有限公司滨州滨城支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Binzhou Yangxin Branch | 313466300006 | 齐商银行股份有限公司滨州阳信支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Binzhou Boxing Branch | 313466620106 | 潍坊银行股份有限公司滨州博兴支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 313466020004 | 潍坊银行股份有限公司滨州分行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Weifang Gaomi Branch | 313458625025 | 青岛银行股份有限公司潍坊高密支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch | 313458920013 | 日照银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Weifang Weicheng Branch | 313458040019 | 北京银行股份有限公司潍坊潍城支行 |
| Qishang Bank Weifang Branch | 313458065322 | 齐商银行潍坊分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.