CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4660Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Binzhou Bincheng Branch of Dongying Bank Co., Ltd. | 313466000062 | 东营银行股份有限公司滨州滨城支行 |
| Dezhou Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 313466000020 | 德州银行股份有限公司滨州分行 |
| Binzhou Boxing Branch of Dongying Bank Co., Ltd. | 313466600033 | 东营银行股份有限公司滨州博兴支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 313466000011 | 东营银行股份有限公司滨州分行 |
| Binzhou Shengbin Branch of Dongying Bank Co., Ltd. | 313466000100 | 东营银行股份有限公司滨州胜滨支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 313466000191 | 东营银行股份有限公司滨州市中支行 |
| Binzhou Zhanhua Branch of Dongying Bank Co., Ltd. | 313466500081 | 东营银行股份有限公司滨州沾化支行 |
| Wudi Sub-branch of Binzhou Branch of Dongying Bank Co., Ltd. | 313466400058 | 东营银行股份有限公司滨州分行无棣支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Binzhou Boxing Xingfu Branch | 313466600025 | 东营银行股份有限公司滨州博兴兴福支行 |
| Dongying Bank Co., Ltd. Binzhou Zouping Branch | 313466700026 | 东营银行股份有限公司滨州邹平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.