CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4520Mã khu vực
6039Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Bank Jiangxi Road Branch | 313452060393 | 青岛银行江西路支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Qingdao Laixi Branch | 313452317070 | 潍坊银行股份有限公司青岛莱西支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Qingdao Shandong Road Branch | 313452017085 | 潍坊银行股份有限公司青岛山东路支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 313452100048 | 日照银行股份有限公司青岛即墨支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Qingdao Liaoyang East Road Branch | 313452000029 | 日照银行股份有限公司青岛辽阳东路支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Qingdao Branch | 313452000012 | 日照银行股份有限公司青岛分行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Qingdao Huangdao Branch | 313452200055 | 日照银行股份有限公司青岛黄岛支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Qingdao Jiaonan Branch | 313452296211 | 威海市商业银行股份有限公司青岛胶南支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Qingdao Laoshan Branch | 313452096232 | 威海市商业银行股份有限公司青岛崂山支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 313452117064 | 潍坊银行股份有限公司青岛即墨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.