CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4520Mã khu vực
6209Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Haier Road Branch | 313452062090 | 青岛银行股份有限公司海尔路支行 |
| Qingdao Bank Taidong 6th Road Branch | 313452061208 | 青岛银行台东六路支行 |
| Qingdao Bank Jiushui East Road Branch | 313452069624 | 青岛银行九水东路支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Jimo Economic Development Zone Branch | 313452102693 | 青岛银行股份有限公司即墨经济开发区支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Minjiang Road Branch | 313452002712 | 青岛银行股份有限公司闽江路支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Maidao Branch | 313452065092 | 青岛银行股份有限公司麦岛支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Cultural and Creative Branch | 313452060914 | 青岛银行股份有限公司文创支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Hong Kong Middle Road No. 1 Branch | 313452060891 | 青岛银行股份有限公司香港中路第一支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Donghai West Road No. 1 Branch | 313452069122 | 青岛银行股份有限公司东海西路第一支行 |
| Qingdao Bank Pingdu Branch | 313452468442 | 青岛银行平度支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.