CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4520Mã khu vực
6118Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Bank Ruichang Road Branch | 313452061185 | 青岛银行瑞昌路支行 |
| Qingdao Bank Taidong 6th Road Branch | 313452061208 | 青岛银行台东六路支行 |
| Qingdao Bank Jiushui East Road Branch | 313452069624 | 青岛银行九水东路支行 |
| Qingdao Bank Laixi Branch | 313452302607 | 青岛银行莱西支行 |
| Qingdao Bank Hong Kong Middle Road Second Branch | 313452061064 | 青岛银行香港中路第二支行 |
| Qingdao Bank Nanjing Road Branch | 313452061827 | 青岛银行南京路支行 |
| Bank of Qingdao Ningxia Road Branch | 313452060658 | 青岛银行宁夏路支行 |
| Qingdao Bank Xiangyang Road Branch | 313452068710 | 青岛银行向阳路支行 |
| Qingdao Bank Taidong 3rd Road Branch | 313452060537 | 青岛银行台东三路支行 |
| Qingdao Bank Yan'an 2nd Road Branch | 313452060779 | 青岛银行延安二路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.