CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4520Mã khu vực
6168Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Bank Co., Ltd. Chengyang Branch | 313452061683 | 青岛银行股份有限公司城阳支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Nanjing Road Second Branch | 313452060416 | 青岛银行股份有限公司南京路第二支行 |
| Qingdao Bank Fuzhou Road Branch | 313452061562 | 青岛银行福州路支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Dongjiakou Branch | 313452202671 | 青岛银行股份有限公司董家口支行 |
| Qingdao Bank Laixi Branch | 313452302607 | 青岛银行莱西支行 |
| Bank of Qingdao Chongmingdao Road Branch | 313452068040 | 青岛银行崇明岛路支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Economic and Technological Development Zone Branch | 313452068162 | 青岛银行股份有限公司经济技术开发区支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Port Branch | 313452002796 | 青岛银行股份有限公司港口支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Qingdao University Branch | 313452002770 | 青岛银行股份有限公司青岛大学支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Pingdu Nancun Community Branch | 313452402991 | 青岛银行股份有限公司平度南村社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.