CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4520Mã khu vực
0275Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingdao Bank Co., Ltd. Shibei Branch | 313452002753 | 青岛银行股份有限公司市北支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Qingdao West Coast Branch | 313452202680 | 青岛银行股份有限公司青岛西海岸分行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Qingdao University Branch | 313452002770 | 青岛银行股份有限公司青岛大学支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Shinan Branch | 313452061706 | 青岛银行股份有限公司市南支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. May Fourth Square Branch | 313452061941 | 青岛银行股份有限公司五四广场支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Hong Kong Garden Branch | 313452069489 | 青岛银行股份有限公司香港花园支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Hong Kong Middle Road No. 1 Branch | 313452060891 | 青岛银行股份有限公司香港中路第一支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Yinchuan Road Branch | 313452065084 | 青岛银行股份有限公司银川路支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Zhengyang Road Branch | 313452002788 | 青岛银行股份有限公司正阳路支行 |
| Qingdao Bank Guantao Road Branch | 313452061072 | 青岛银行馆陶路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.