CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4580Mã khu vực
1205Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weifang Bank Hanting Minzhu Street Branch | 313458012052 | 潍坊银行寒亭民主街支行 |
| Weifang Bank Changle Branch | 313458416100 | 潍坊银行昌乐支行 |
| Weifang Bank Dongguan Branch | 313458005001 | 潍坊银行东关支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Gaomi Chaoyang Branch | 313458616364 | 潍坊银行股份有限公司高密朝阳支行 |
| Weifang Bank Dongcheng Branch | 313458009027 | 潍坊银行东城支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Changle Fangshan Road Branch | 313458416206 | 潍坊银行股份有限公司昌乐方山路支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Hanting Fenghua Branch | 313458012069 | 潍坊银行股份有限公司寒亭丰华支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Wangliu Branch | 313458008042 | 潍坊银行股份有限公司潍坊望留支行 |
| Weifang Bank Fangzi Branch | 313458011009 | 潍坊银行坊子支行 |
| Weifang Bank Co., Ltd. Weifang Qingping Branch | 313458000208 | 潍坊银行股份有限公司潍坊清平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.