CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4650Mã khu vực
8405Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Economic and Technological Development Zone Branch | 313465084050 | 威海市商业银行股份有限公司临港经济技术开发区支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Nanhai Branch | 313465289083 | 威海市商业银行股份有限公司南海支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Rongcheng Ningjin Branch | 313465389395 | 威海市商业银行股份有限公司荣成宁津支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Rongcheng Branch | 313465389129 | 威海市商业银行股份有限公司荣成市中支行 |
| Weihai City Commercial Bank Changfeng Branch | 313465002517 | 威海市商业银行长峰支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Rushan Qingshan Road Branch | 313465189412 | 威海市商业银行股份有限公司乳山青山路支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tianfu Branch | 313465289075 | 威海市商业银行股份有限公司天福支行 |
| Weihai City Commercial Bank Guangming Branch | 313465002314 | 威海市商业银行光明支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Wenhua Branch | 313465002015 | 威海市商业银行股份有限公司文化支行 |
| Weihai City Commercial Bank Haobo Branch | 313465002419 | 威海市商业银行蒿泊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.