CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4653Mã khu vực
8947Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai Commercial Bank Rongcheng Haoyunjiao Branch | 313465389475 | 威海市商业银行荣成好运角支行 |
| Weihai City Commercial Bank Xinghai Branch | 313465000518 | 威海市商业银行兴海支行 |
| Weihai City Commercial Bank Xinwei Branch | 313465000212 | 威海市商业银行新威支行 |
| Weihai City Commercial Bank Yatou Branch | 313465310219 | 威海市商业银行崖头支行 |
| Weihai City Commercial Bank Yangting Branch | 313465001713 | 威海市商业银行羊亭支行 |
| Weihai City Commercial Bank Rushan Branch | 313465130017 | 威海市商业银行乳山支行 |
| Weihai City Commercial Bank Zhangcun Branch | 313465001519 | 威海市商业银行张村支行 |
| Weihai City Commercial Bank Shanda Road Branch | 313465002218 | 威海市商业银行山大路支行 |
| Weihai City Commercial Bank Business Department | 313465000116 | 威海市商业银行营业部 |
| Weihai City Commercial Bank Rongcheng Branch | 313465310018 | 威海市商业银行荣成支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.