CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4755Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Bank Co., Ltd. Heze Shanxian Branch | 313475500026 | 济宁银行股份有限公司菏泽单县支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Heze Branch | 313475002327 | 济宁银行股份有限公司菏泽分行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Heze Juye Branch | 313475602451 | 济宁银行股份有限公司菏泽巨野支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Heze Mudan Branch | 313475002409 | 济宁银行股份有限公司菏泽牡丹支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Heze Yuncheng Branch | 313475802390 | 济宁银行股份有限公司菏泽郓城支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Heze Caoxian Branch | 313475200015 | 莱商银行股份有限公司菏泽曹县支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Heze Chengwu Branch | 313475402692 | 莱商银行股份有限公司菏泽成武支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Heze Shanxian Branch | 313475500649 | 莱商银行股份有限公司菏泽单县支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Heze Dingtao Branch | 313475300188 | 莱商银行股份有限公司菏泽定陶支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Heze Dongming Branch | 313476100016 | 莱商银行股份有限公司菏泽东明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.