CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4732Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Rizhao Bank Co., Ltd. Yinhai Branch | 313473200038 | 日照银行股份有限公司银海支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Shijiu Branch | 313473200046 | 日照银行股份有限公司石臼支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 313473200319 | 日照银行股份有限公司银河支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Sales Department | 313473200222 | 日照银行股份有限公司营业部 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Zhaoyang Branch | 313473200134 | 日照银行股份有限公司昭阳支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch | 313473200118 | 日照银行股份有限公司正阳支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Jufeng Branch | 313473200280 | 日照银行股份有限公司巨峰支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Juxian Qishan Branch | 313473600040 | 日照银行股份有限公司莒县碁山支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Juxian Qingnian Road Branch | 313473600023 | 日照银行股份有限公司莒县青年路支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Heze Caoxian Branch | 313475202432 | 济宁银行股份有限公司菏泽曹县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.