CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4732Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Rizhao Bank Co., Ltd. Jinyang Branch | 313473200343 | 日照银行股份有限公司金阳支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Heshan Branch | 313473200327 | 日照银行股份有限公司河山支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Lanshan Branch | 313473200142 | 日照银行股份有限公司岚山支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313473200054 | 日照银行股份有限公司开发区支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Juxian Branch | 313473600015 | 日照银行股份有限公司莒县支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Rizhao Zaozhuang Road Branch | 313473200175 | 日照银行股份有限公司日照枣庄路支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Shanhaitian Branch | 313473200255 | 日照银行股份有限公司山海天支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Port Branch | 313473200159 | 日照银行股份有限公司港口支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 313473200271 | 日照银行股份有限公司南湖支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Shibei Branch | 313458700035 | 日照银行股份有限公司市北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.