CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4737Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Linyi Yishui Branch | 313473700016 | 威海市商业银行股份有限公司临沂沂水支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Linyi Economic and Technological Development Zone Branch | 313473000044 | 威海市商业银行股份有限公司临沂经济技术开发区支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Rizhao Juxian Branch | 313473615033 | 济宁银行股份有限公司日照莒县支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Rizhao Economic Development Zone Branch | 313473215027 | 济宁银行股份有限公司日照经济开发区支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 313473215019 | 济宁银行股份有限公司日照分行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 313473201014 | 莱商银行股份有限公司日照分行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Rizhao Juxian Branch | 313473601034 | 莱商银行股份有限公司日照莒县支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 313473220012 | 临商银行股份有限公司日照分行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 313473221015 | 齐鲁银行股份有限公司日照分行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Rizhao Economic Development Zone Branch | 313473201022 | 莱商银行股份有限公司日照经济开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.