CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4730Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Linyi Branch | 313473000743 | 青岛银行股份有限公司临沂分行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Linyi Feixian Branch | 313474200030 | 日照银行股份有限公司临沂费县支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313473000010 | 日照银行股份有限公司临沂分行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Linyi Junan Branch | 313473500102 | 日照银行股份有限公司临沂莒南支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Linyi East Branch | 313473000052 | 日照银行股份有限公司临沂市东支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313473000077 | 日照银行股份有限公司临沂市中支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Linyi Lanshan Branch | 313473000735 | 齐鲁银行股份有限公司临沂兰山支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Linyi Yinan Branch | 313474300063 | 日照银行股份有限公司临沂沂南支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313473000069 | 威海市商业银行股份有限公司临沂分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Linyi Feixian Branch | 313474200013 | 威海市商业银行股份有限公司临沂费县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.