CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4730Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linshang Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 313473000245 | 临商银行股份有限公司沂兴支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yinmeng Branch | 313473000575 | 临商银行股份有限公司银蒙支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Sales Department | 313473000680 | 临商银行股份有限公司营业部 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yubu Branch | 313473000500 | 临商银行股份有限公司于埠支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Zaoyuan Branch | 313473070333 | 临商银行股份有限公司枣园支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yintong Branch | 313473070026 | 临商银行股份有限公司银通支行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313473018010 | 齐鲁银行股份有限公司临沂分行 |
| Qilu Bank Co., Ltd. Linyi Yinan Branch | 313474300313 | 齐鲁银行股份有限公司临沂沂南支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Zhubao Branch | 313473000323 | 临商银行股份有限公司朱保支行 |
| Qishang Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313473000331 | 齐商银行股份有限公司临沂分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.