CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4730Mã khu vực
7017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linshang Bank Co., Ltd. Xinghua Branch | 313473070171 | 临商银行股份有限公司兴华支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Xinghuo Branch | 313473070091 | 临商银行股份有限公司星火支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yihe Branch | 313473070243 | 临商银行股份有限公司沂河支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yinan Branch | 313474300071 | 临商银行股份有限公司沂南支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yishui Yicheng Branch | 313473700717 | 临商银行股份有限公司沂水沂城支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yishui Branch | 313473700694 | 临商银行股份有限公司沂水支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yitang Branch | 313473070198 | 临商银行股份有限公司义堂支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yixin Branch | 313473000495 | 临商银行股份有限公司益新支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yindu Branch | 313473000270 | 临商银行股份有限公司银都支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Yinqueshan Branch | 313473070042 | 临商银行股份有限公司银雀山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.