CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4741Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linshang Bank Co., Ltd. Pingyi Branch | 313474100070 | 临商银行股份有限公司平邑支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 313473070202 | 临商银行股份有限公司太平支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Pingyi Chengzhong Branch | 313474100088 | 临商银行股份有限公司平邑城中支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Jiuzhou Branch | 313473070235 | 临商银行股份有限公司九州支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Tancheng Branch | 313473300166 | 临商银行股份有限公司郯城支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Tangquan District Branch | 313473070180 | 临商银行股份有限公司汤泉区支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Tianjin Road Branch | 313473000399 | 临商银行股份有限公司天津路支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Junan Branch | 313473500707 | 临商银行股份有限公司莒南支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Wanquan Branch | 313473070278 | 临商银行股份有限公司万泉支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 313473000567 | 临商银行股份有限公司西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.