CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4730Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linshang Bank Co., Ltd. Kaiyuan Branch | 313473000374 | 临商银行股份有限公司开源支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Linshu Branch | 313474400066 | 临商银行股份有限公司临沭支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Jintai Branch | 313473070122 | 临商银行股份有限公司金泰支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Longtan Branch | 313473000663 | 临商银行股份有限公司龙潭支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Mengshan Branch | 313473900026 | 临商银行股份有限公司蒙山支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Mengyin Branch | 313473900091 | 临商银行股份有限公司蒙阴支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Rongda Branch | 313473000307 | 临商银行股份有限公司融达支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Luozhuang Branch | 313473070114 | 临商银行股份有限公司罗庄支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Shizhong Branch | 313473000462 | 临商银行股份有限公司市中支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Shengfa Branch | 313473070260 | 临商银行股份有限公司盛发支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.