CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4730Mã khu vực
7028Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linshang Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 313473070286 | 临商银行股份有限公司滨海支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Chengdu Road Branch | 313473000583 | 临商银行股份有限公司成都路支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Bancheng Branch | 313473070155 | 临商银行股份有限公司半程支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 313473000028 | 临商银行股份有限公司城区支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Ceshan Branch | 313473070147 | 临商银行股份有限公司册山支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Beicheng Branch | 313473070083 | 临商银行股份有限公司北城支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 313473000454 | 临商银行股份有限公司东兴支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Dongyue Branch | 313473070227 | 临商银行股份有限公司东岳支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Feixian Branch | 313474200089 | 临商银行股份有限公司费县支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Gaoxin District Branch | 313473000639 | 临商银行股份有限公司高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.