CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4730Mã khu vực
0075Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jining Bank Co., Ltd. Linyi Development Zone Branch | 313473000751 | 济宁银行股份有限公司临沂开发区支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313473000132 | 济宁银行股份有限公司临沂分行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 313473000036 | 莱商银行股份有限公司临沂分行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Linyi Hedong Branch | 313473000124 | 莱商银行股份有限公司临沂河东支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Linyi Lanshan Branch | 313473000085 | 莱商银行股份有限公司临沂兰山支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Linyi Luozhuang Branch | 313473000001 | 莱商银行股份有限公司临沂罗庄支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Linyi Pingyi Branch | 313474100012 | 莱商银行股份有限公司临沂平邑支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Linyi Development Zone Branch | 313473000116 | 莱商银行股份有限公司临沂开发区支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Linyi Mengyin Branch | 313473900018 | 莱商银行股份有限公司临沂蒙阴支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. | 313473070018 | 临商银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.