CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4730Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linshang Bank Co., Ltd. Hengchang Branch | 313473000411 | 临商银行股份有限公司恒昌支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Huitong Branch | 313473000487 | 临商银行股份有限公司汇通支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Hedong Branch | 313473070067 | 临商银行股份有限公司河东支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Jindu Branch | 313473070106 | 临商银行股份有限公司金都支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Hongtu Branch | 313473000253 | 临商银行股份有限公司宏图支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 313473070294 | 临商银行股份有限公司金华支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Jinqueshan Branch | 313473070034 | 临商银行股份有限公司金雀山支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Jinsheng Branch | 313473000358 | 临商银行股份有限公司金升支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Jintan Branch | 313473000559 | 临商银行股份有限公司金坛支行 |
| Linshang Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313473070251 | 临商银行股份有限公司开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.