CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4960Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Anyang Branch | 313496000014 | 中原银行股份有限公司安阳分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Anyang Andong Branch | 313496000321 | 中原银行股份有限公司安阳安东支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Anyang Ganghua Branch | 313496000356 | 中原银行股份有限公司安阳钢花支行 |
| Neihuang Branch of Zhengzhou Bank Co., Ltd. | 313496560004 | 郑州银行股份有限公司内黄支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Anyang Huanghe Avenue Branch | 313496000292 | 中原银行股份有限公司安阳黄河大道支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Anyang Hongqiqu Square Branch | 313496000225 | 中原银行股份有限公司安阳红旗渠广场支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Anyang Jiefang Avenue Branch | 313496000284 | 中原银行股份有限公司安阳解放大道支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Tangyin Branch | 313496360007 | 郑州银行股份有限公司汤阴支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Anyang Development Zone Branch | 313496000330 | 中原银行股份有限公司安阳开发区支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Anyang Laohuaishu Branch | 313496000178 | 中原银行股份有限公司安阳老槐树支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.