CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4965Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Neihuang Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313496500374 | 中原银行股份有限公司内黄支行 |
| Huaxian Baidaokou Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313496405313 | 中原银行股份有限公司滑县白道口支行 |
| Huaxian Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313496400309 | 中原银行股份有限公司滑县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Tangyin Branch | 313496300365 | 中原银行股份有限公司汤阴支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Linzhou Yaocun Branch | 313496105298 | 中原银行股份有限公司林州姚村支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Linzhou Branch | 313496000305 | 中原银行股份有限公司林州支行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Kaifeng Branch | 313492060018 | 郑州银行股份有限公司开封分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Beidaomen Branch | 313492070482 | 中原银行股份有限公司开封北道门支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Chengdong Branch | 313492070193 | 中原银行股份有限公司开封城东支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Station Branch | 313492070144 | 中原银行股份有限公司开封车站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.