CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4920Mã khu vực
7049Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Jinming West Street Branch | 313492070499 | 中原银行股份有限公司开封金明西街支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Jinyao Road Branch | 313492070329 | 中原银行股份有限公司开封金耀路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Wufulu Branch | 313492070511 | 中原银行股份有限公司开封五福路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Branch | 313492070169 | 中原银行股份有限公司开封市中支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Xijiao Branch | 313492070232 | 中原银行股份有限公司开封西郊支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Wolong Branch | 313492070185 | 中原银行股份有限公司开封卧龙支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Songdu Branch | 313492070128 | 中原银行股份有限公司开封宋都支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Xiangfu Branch | 313492470593 | 中原银行股份有限公司开封祥符支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Xinjiekou Branch | 313492070064 | 中原银行股份有限公司开封新街口支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Yingbin Branch | 313492070101 | 中原银行股份有限公司开封迎宾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.