CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4920Mã khu vực
7005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Branch | 313492070056 | 中原银行股份有限公司开封营业部 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Zhongshan Branch | 313492070072 | 中原银行股份有限公司开封中山支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Tongxu Branch | 313492270561 | 中原银行股份有限公司通许支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Kaifeng Zhongzhou Branch | 313492070388 | 中原银行股份有限公司开封中州支行 |
| Lankao Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313492570581 | 中原银行股份有限公司兰考支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Qixian Branch | 313492170575 | 中原银行股份有限公司杞县支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Weishi Branch | 313492370556 | 中原银行股份有限公司尉氏支行 |
| Changge Branch of Luoyang Bank Co., Ltd. | 313503100028 | 洛阳银行股份有限公司长葛支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Xuchang Xinxing Road Branch | 313503010048 | 洛阳银行股份有限公司许昌新兴路支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Xiangcheng Branch | 313495500009 | 洛阳银行股份有限公司襄城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.