CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5030Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuchang Fuqian Street Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313503008012 | 中原银行股份有限公司许昌府前街支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Changge Renmin Road Branch | 313503124014 | 中原银行股份有限公司长葛人民路支行 |
| Xuchang Gongnong Road Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313503004011 | 中原银行股份有限公司许昌工农路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xuchang Jiefang Road Branch | 313503003016 | 中原银行股份有限公司许昌解放路支行 |
| Xuchang Liancheng Avenue Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313503015010 | 中原银行股份有限公司许昌莲城大道支行 |
| Xuchang Qiyilu Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313503009015 | 中原银行股份有限公司许昌七一路支行 |
| Xuchang Liuyi Road Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313503011016 | 中原银行股份有限公司许昌六一路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xuchang Xinxing Road Branch | 313503016012 | 中原银行股份有限公司许昌新兴路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xuchang Xinxu Road Branch | 313503013014 | 中原银行股份有限公司许昌新许路支行 |
| Changge Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313503117017 | 中原银行股份有限公司长葛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.