CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5060Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangqiu People's Branch | 313506000048 | 中原银行股份有限公司商丘人民支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangqiu Cultural Branch | 313506000030 | 中原银行股份有限公司商丘文化支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangqiu Guide Branch | 313506000021 | 中原银行股份有限公司商丘归德支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xiayi Branch | 313506700352 | 中原银行股份有限公司夏邑支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangqiu Xinjian Branch | 313506000064 | 中原银行股份有限公司商丘新建支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangqiu Huishang Branch | 313506000249 | 中原银行股份有限公司商丘慧商支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangqiu Development Zone Branch | 313506000185 | 中原银行股份有限公司商丘开发区支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhecheng Branch | 313506800335 | 中原银行股份有限公司柘城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Yongcheng Binhe Branch | 313506900367 | 中原银行股份有限公司永城滨河支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangqiu Baiyun Branch | 313506000193 | 中原银行股份有限公司商丘白云支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.