CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5060Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangqiu Cultural Branch | 313506000030 | 中原银行股份有限公司商丘文化支行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Zhoukou Branch | 313508060015 | 郑州银行股份有限公司周口分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Huaiyang Branch | 313508800291 | 中原银行股份有限公司淮阳支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Luyi Branch | 313508600312 | 中原银行股份有限公司鹿邑支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Dancheng Branch | 313508700225 | 中原银行股份有限公司郸城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Taikang Branch | 313508500326 | 中原银行股份有限公司太康支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangshui Branch | 313508400351 | 中原银行股份有限公司商水支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xihua Branch | 313508300344 | 中原银行股份有限公司西华支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xiangcheng Branch | 313509100360 | 中原银行股份有限公司项城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Bayi South Branch | 313508000156 | 中原银行股份有限公司周口八一南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.