CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5080Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Development Zone Branch | 313508000113 | 中原银行股份有限公司周口开发区支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Shabei Branch | 313508000121 | 中原银行股份有限公司周口沙北支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Wenzhong Branch | 313508000092 | 中原银行股份有限公司周口文中支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Zhongzhou Road Branch | 313508000148 | 中原银行股份有限公司周口中州路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Xicheng Branch | 313508000025 | 中原银行股份有限公司周口西城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Central Branch | 313508000130 | 中原银行股份有限公司周口中心支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Administrative District Branch | 313508000076 | 中原银行股份有限公司周口政区支行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Putian Branch | 313394085009 | 福建海峡银行股份有限公司莆田分行 |
| Fujian Strait Bank Co., Ltd. Xianyou Branch | 313394285016 | 福建海峡银行股份有限公司仙游支行 |
| Quanzhou Bank Co., Ltd. Putian Branch | 313394000644 | 泉州银行股份有限公司莆田分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.