CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4261Mã khu vực
2607Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Fenyi Branch | 313426126078 | 九江银行股份有限公司分宜支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Yushui Branch | 313426026084 | 九江银行股份有限公司渝水支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Xinyu Fenyi Jinhao Branch | 313426184139 | 江西银行股份有限公司新余分宜金豪支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Yushui Branch | 313426028730 | 赣州银行股份有限公司渝水支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xinyu Branch | 313426028721 | 赣州银行股份有限公司新余分行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Huangshi Development Zone Branch | 313522001016 | 汉口银行股份有限公司黄石开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Jinshan New District Branch | 313522000110 | 湖北银行股份有限公司黄石金山新区支行 |
| Hankou Bank Daye Branch | 313522101009 | 汉口银行大冶支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Baguazui Branch | 313522014111 | 湖北银行股份有限公司黄石八卦嘴支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Huangjinshan Branch | 313522000128 | 湖北银行股份有限公司黄石黄金山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.