CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5220Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Nanjing Road Branch | 313522000021 | 湖北银行股份有限公司黄石南京路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Xinxialu Branch | 313522000064 | 湖北银行股份有限公司黄石新下陆支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yangxin Branch | 313536700152 | 湖北银行股份有限公司阳新支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Huahu Branch | 313522000056 | 湖北银行股份有限公司黄石花湖支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Branch (not handling external business) | 313522085467 | 湖北银行股份有限公司黄石分行(不对外办理业务) |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yangxing New China Branch | 313536700216 | 湖北银行股份有限公司阳新兴国支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangshi Branch Business Department | 313522000013 | 湖北银行股份有限公司黄石分行营业部 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Hubei Pilot Free Trade Zone Yichang Branch | 313526000140 | 汉口银行股份有限公司湖北自贸试验区宜昌片区支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Yidu Branch | 313526100013 | 汉口银行股份有限公司宜都支行 |
| Hankou Bank Yichang Wujiagang Branch | 313526000123 | 汉口银行宜昌伍家岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.