CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5260Mã khu vực
1101Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Bailonggang Branch | 313526011019 | 湖北银行股份有限公司宜昌白龙岗支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 313526099991 | 湖北银行股份有限公司宜昌分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Donghu Branch | 313526003027 | 湖北银行股份有限公司宜昌东湖支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Branch Business Department | 313526000012 | 湖北银行股份有限公司宜昌分行营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Gangyao Road Branch | 313526008017 | 湖北银行股份有限公司宜昌港窑路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Nanhu Branch | 313526005016 | 湖北银行股份有限公司宜昌南湖支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang (Zhuhu) Ting Branch | 313526013016 | 湖北银行股份有限公司宜昌(犭虎)亭支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Ermalu Branch | 313526009010 | 湖北银行股份有限公司宜昌二马路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Shengli Branch | 313526016017 | 湖北银行股份有限公司宜昌胜利支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Shibanxi Branch | 313526022011 | 湖北银行股份有限公司宜昌石板溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.