CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5260Mã khu vực
0701Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Gezhouba Branch | 313526007014 | 湖北银行股份有限公司宜昌葛洲坝支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Tieluba Branch | 313526014011 | 湖北银行股份有限公司宜昌铁路坝支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Xiaoxi Tower Branch | 313526017010 | 湖北银行股份有限公司宜昌晓溪塔支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang 403 Small Enterprise Credit Branch | 313526000029 | 湖北银行股份有限公司宜昌四0三小企业信贷专营支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Wanshouqiao Branch | 313526002018 | 湖北银行股份有限公司宜昌万寿桥支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Huandong Branch | 313526004013 | 湖北银行股份有限公司宜昌环东支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Yiling Branch | 313526006255 | 湖北银行股份有限公司宜昌夷陵支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Yunhe Jiayuan Branch | 313526006247 | 湖北银行股份有限公司宜昌运河佳苑支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yidu Branch | 313526120010 | 湖北银行股份有限公司宜都支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yuan'an Branch | 313526500017 | 湖北银行股份有限公司远安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.