CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5264Mã khu vực
2301Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Zhijiang Branch | 313526423015 | 湖北银行股份有限公司枝江支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Zigui Branch | 313526706266 | 湖北银行股份有限公司秭归支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Wujiagang Branch | 313526012013 | 湖北银行股份有限公司宜昌伍家岗支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Yangcha Road Branch | 313526001015 | 湖北银行股份有限公司宜昌杨岔路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Xiling Branch | 313526003019 | 湖北银行股份有限公司宜昌西陵支行 |
| Hankou Bank Baishazhou Branch | 313521000757 | 汉口银行白沙洲支行 |
| Hankou Bank Baoan Street Branch | 313521000685 | 汉口银行保安街支行 |
| Hankou Bank Caidian Branch | 313521001071 | 汉口银行蔡甸支行 |
| Hankou Bank Changjiang Daily Road Branch | 313521000239 | 汉口银行长江日报路支行 |
| Hankou Bank Dongxihu Branch | 313521000548 | 汉口银行东西湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.