CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5269Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Wufeng Branch | 313526900011 | 湖北银行股份有限公司五峰支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Gangyao Road Branch | 313526008017 | 湖北银行股份有限公司宜昌港窑路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 313526099991 | 湖北银行股份有限公司宜昌分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Xiling Branch | 313526003019 | 湖北银行股份有限公司宜昌西陵支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Yangcha Road Branch | 313526001015 | 湖北银行股份有限公司宜昌杨岔路支行 |
| Hankou Bank Dongxihu Branch | 313521000548 | 汉口银行东西湖支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Donghu Jingyuan Branch | 313521001209 | 汉口银行股份有限公司东湖景园支行 |
| Hankou Bank Baoan Street Branch | 313521000685 | 汉口银行保安街支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Fuxingcheng Community Branch | 313521001241 | 汉口银行股份有限公司福星城社区支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jindi Branch | 313521001143 | 汉口银行股份有限公司金地支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.