CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Duolukou Branch | 313521001006 | 汉口银行舵落口支行 |
| Hankou Bank Fuxing Village Branch | 313521000247 | 汉口银行复兴村支行 |
| Hankou Bank Development Avenue Branch | 313521000175 | 汉口银行发展大道支行 |
| Hankou Bank Ganghua Branch | 313521000861 | 汉口银行钢花支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Bayi Road Branch | 313521000652 | 汉口银行股份有限公司八一路支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Baibuting Branch | 313521000159 | 汉口银行股份有限公司百步亭支行 |
| Hankou Bank Gutian Branch | 313521000564 | 汉口银行古田支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Baofeng Road Branch | 313521000492 | 汉口银行股份有限公司宝丰路支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Beihua Branch | 313521001305 | 汉口银行股份有限公司北华支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Bai Ruijing Branch | 313521001292 | 汉口银行股份有限公司百瑞景支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.