CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Co., Ltd. Fudi Donghu International Branch | 313521001186 | 汉口银行股份有限公司复地东湖国际支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Duofu Road Branch | 313521001063 | 汉口银行股份有限公司多福路支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Hanxi Branch | 313521001348 | 汉口银行股份有限公司汉西支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Hankouli Branch | 313521001194 | 汉口银行股份有限公司汉口里支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Hongxia Branch | 313521000896 | 汉口银行股份有限公司红霞支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Houhu Avenue Branch | 313521000087 | 汉口银行股份有限公司后湖大道支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Hubei Pilot Free Trade Zone Wuhan Branch | 313521000940 | 汉口银行股份有限公司湖北自贸试验区武汉片区分行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jianghan University Branch | 313521001330 | 汉口银行股份有限公司江汉大学支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jindi Branch | 313521001143 | 汉口银行股份有限公司金地支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jiutong (Hong Kong Road) Branch | 313521000433 | 汉口银行股份有限公司九通(香港路)支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.